Translation of "particular" into Vietnamese
đặc thù, cá biệt, riêng biệt are the top translations of "particular" into Vietnamese.
(obsolete) Pertaining only to a part of something; partial. [..]
-
đặc thù
For this particular job, I have the perfect candidate.
Đối với những việc đặc thù thế này, tôi có người phù hợp.
-
cá biệt
adjectiveI am a very particular and peculiar ethnicity.
Tôi thật cá biệt và tính cách sắc tộc khác biệt.
-
riêng biệt
But mathematicians formalize this in a particular way.
Nhưng các nhà toán học chuẩn hóa nó theo cách riêng biệt.
-
Less frequent translations
- chi tiết
- đặc biệt
- cụ thể
- riêng
- đánh dấu trọng âm
- khảnh
- chi li
- cảnh vẻ
- cặn kẽ
- khó tính
- kỹ lưỡng
- tường tận
- tỉ mỉ
- đặc biệt đặc thù
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "particular" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Particular" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Particular in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "particular" with translations into Vietnamese
-
chi tiết
-
đặc điểm
-
cụ thể là · nói riêng · đặc biệt · đặc biệt là
-
tình tiết
-
cá biệt hoá · lần lượt nêu tên · tường thuật tỉ mỉ · đặc biệt hoá · đặc thù hoá · đặc thù hóa
-
chủ nghĩa phân lập · chủ nghĩa đặc thù
-
nét đặc thù · sự khó chịu · tính cá biệt · tính cảnh vẻ · tính cặn kẽ · tính khảnh · tính kỹ lưỡng · tính riêng biệt · đặc tính · đặc điểm
-
cụ thể là · nói riêng · đặc biệt · đặc biệt là