Translation of "ponderability" into Vietnamese

tính cân được, tính có trọng lượng, tính đánh giá được are the top translations of "ponderability" into Vietnamese.

ponderability noun grammar

The quality or state of being ponderable.

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính cân được

  • tính có trọng lượng

  • tính đánh giá được

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "ponderability" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "ponderability" with translations into Vietnamese

  • cân nhắc · gẫm · nghiền ngẫm · ngẫm · ngẫm nghĩ · suy nghĩ · suy ngẫm · trăn trở · đắn đo
  • nghĩ ngợi · suy
  • buồn tẻ · chán ngắt · chậm chạp · có trọng lượng · cần cù · nặng · nặng nề · vụng về
  • suy nghĩ về
  • tính buồn tẻ · tính chán ngắt · tính chậm chạp · tính có trọng lượng · tính cần cù · tính nặng · tính nặng nề
  • sự cân · sự cân nhắc
  • có thể cân nhắc · có thể cân được · có thể đánh giá · có trọng lượng
  • suy nghĩ về
Add

Translations of "ponderability" into Vietnamese in sentences, translation memory