Translation of "ponderation" into Vietnamese
sự cân, sự cân nhắc are the top translations of "ponderation" into Vietnamese.
ponderation
noun
grammar
heaviness [..]
-
sự cân
-
sự cân nhắc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ponderation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ponderation" with translations into Vietnamese
-
cân nhắc · gẫm · nghiền ngẫm · ngẫm · ngẫm nghĩ · suy nghĩ · suy ngẫm · trăn trở · đắn đo
-
nghĩ ngợi · suy
-
tính cân được · tính có trọng lượng · tính đánh giá được
-
buồn tẻ · chán ngắt · chậm chạp · có trọng lượng · cần cù · nặng · nặng nề · vụng về
-
suy nghĩ về
-
tính buồn tẻ · tính chán ngắt · tính chậm chạp · tính có trọng lượng · tính cần cù · tính nặng · tính nặng nề
-
có thể cân nhắc · có thể cân được · có thể đánh giá · có trọng lượng
-
suy nghĩ về
Add example
Add