Translation of "ponderous" into Vietnamese

nặng, buồn tẻ, chán ngắt are the top translations of "ponderous" into Vietnamese.

ponderous adjective grammar

Heavy, massive, weighty. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nặng

    adjective

    Oh, yours is a ponderous chain.

    Oh, của ông cũng là một sợi xích nặng đấy.

  • buồn tẻ

  • chán ngắt

  • Less frequent translations

    • chậm chạp
    • có trọng lượng
    • cần cù
    • nặng nề
    • vụng về
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "ponderous" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "ponderous" with translations into Vietnamese

  • cân nhắc · gẫm · nghiền ngẫm · ngẫm · ngẫm nghĩ · suy nghĩ · suy ngẫm · trăn trở · đắn đo
  • nghĩ ngợi · suy
  • tính cân được · tính có trọng lượng · tính đánh giá được
  • suy nghĩ về
  • tính buồn tẻ · tính chán ngắt · tính chậm chạp · tính có trọng lượng · tính cần cù · tính nặng · tính nặng nề
  • sự cân · sự cân nhắc
  • có thể cân nhắc · có thể cân được · có thể đánh giá · có trọng lượng
  • suy nghĩ về
Add

Translations of "ponderous" into Vietnamese in sentences, translation memory