Translation of "practicality" into Vietnamese

tính thực tế, tính thiết thực, tính thực tiễn are the top translations of "practicality" into Vietnamese.

practicality noun grammar

(uncountable) The state of being practical or feasible. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính thực tế

    Politics is a practical profession.

    Chính trị là một nghề có tính thực tế.

  • tính thiết thực

    So I think practicality is one case

    Nên tôi nghĩ rằng tính thiết thực là một trường hợp

  • tính thực tiễn

    this practice in history.

    tính thực tiễn trong lịch sử,

  • vấn đề thực tế

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "practicality" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "practicality" with translations into Vietnamese

  • hầu như · thiết thực · thực tiễn · thực tế · thực tế ra · trên thực tế · về mặt thực hành
  • dùng được · khả thi · làm được · qua lại được · thực · thực hiện được · thực hành được · đi được
  • khả thi
  • thực hiện · áp dụng
  • đa khoa
  • tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
  • tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
  • chơi khăm
Add

Translations of "practicality" into Vietnamese in sentences, translation memory