Translation of "practiced" into Vietnamese
lão luyện, thành thạo are the top translations of "practiced" into Vietnamese.
practiced
adjective
verb
grammar
skillful, proficient, knowledgeable or expert as a result of practice [..]
-
lão luyện
adjective -
thành thạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "practiced" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "practiced" with translations into Vietnamese
-
hầu như · thiết thực · thực tiễn · thực tế · thực tế ra · trên thực tế · về mặt thực hành
-
dùng được · khả thi · làm được · qua lại được · thực · thực hiện được · thực hành được · đi được
-
khả thi
-
thực hiện · áp dụng
-
đa khoa
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
-
chơi khăm
Add example
Add