Translation of "promotional" into Vietnamese
khuyến mãi, quảng cáo are the top translations of "promotional" into Vietnamese.
promotional
adjective
grammar
of, or relating to a promotion [..]
-
khuyến mãi
adjectiveThe Intimex supermarket has also launched many promotional programmes .
Siêu thị Intimex cũng tưng bừng nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá .
-
quảng cáo
verb nounBut yet our tourism industry is busy promoting all the wrong things.
Nhưng ngành du lịch đang bận rộn quảng cáo những gì không đáng để nói.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "promotional" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "promotional" with translations into Vietnamese
-
Chương trình khuyến mãi
-
Lên xuống hạng
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
Phức hợp xúc tiến kỳ sau
-
cho lên lớp · cất nhắc · khuyến khích · làm tăng tiến · quảng cáo · sáng lập · thúc đẩy · thăng · thăng chức · thăng cấp · tăng cấp · xúc tiến · đẩy mạnh · đề bạt · đề xướng
-
Người mẫu quảng cáo
-
được thăng chức
-
thăng đặc tính
Add example
Add