Translation of "resiliency" into Vietnamese
biến dạng đàn hồi, sức bật, tính bật nảy are the top translations of "resiliency" into Vietnamese.
resiliency
noun
grammar
resilience [..]
-
biến dạng đàn hồi
-
sức bật
the skills of motivation, resilience —
các kỹ năng về sức bật và thích ứng cao
-
tính bật nảy
-
Less frequent translations
- tính co giân
- tính tính đàn hồi
- độ dai va đập
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "resiliency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Resiliency
-
Tính nhạy bén
Phrases similar to "resiliency" with translations into Vietnamese
-
bật nảy · co giân · co giãn · có sức bật · không hay chán nản · không hay nản lòng · sôi nổi · đàn hồi
-
Kiên cường · biến dạng đàn hồi · khả năng phục hồi, khả năng ứng phó · sức bật · sức bền va · tính bật nảy · tính co giân · tính tính đàn hồi · độ dai va đập
-
rão
-
bật nảy · co giân · co giãn · có sức bật · không hay chán nản · không hay nản lòng · sôi nổi · đàn hồi
-
Kiên cường · biến dạng đàn hồi · khả năng phục hồi, khả năng ứng phó · sức bật · sức bền va · tính bật nảy · tính co giân · tính tính đàn hồi · độ dai va đập
-
bật nảy · co giân · co giãn · có sức bật · không hay chán nản · không hay nản lòng · sôi nổi · đàn hồi
Add example
Add