Translation of "stagger" into Vietnamese

lảo đảo, loạng choạng, làm lảo đảo are the top translations of "stagger" into Vietnamese.

stagger verb noun grammar

An unsteady movement of the body in walking or standing, as if one were about to fall; a reeling motion; vertigo; -- often in the plural; as, the stagger of a drunken man. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lảo đảo

    verb

    You have drained out the cup causing staggering.

    Uống cạn cái chén làm cho lảo đảo.

  • loạng choạng

    If he should stagger, he will not fall!

    Vì nếu có loạng choạng, ông ta sẽ có người đỡ!

  • làm lảo đảo

  • Less frequent translations

    • bước đi loạng choạng
    • bố trí
    • chao đảo
    • choáng váng
    • chéo cánh sẻ
    • chần chừ
    • dao động
    • do dự
    • khật khưỡng
    • làm choáng người
    • làm dao động
    • làm do dự
    • làm loạng choạng
    • làm phân vân
    • ngật ngưỡng
    • phân vân
    • sự chóng mặt
    • sự lảo đảo
    • xếp chữ chi
    • lung lay
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "stagger" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "stagger"

Phrases similar to "stagger" with translations into Vietnamese

  • so le
  • cú đấm choáng người · thanh truyền · tin làm sửng sốt
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • liêu xiêu
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • so le
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
  • bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
Add

Translations of "stagger" into Vietnamese in sentences, translation memory