Translation of "staging" into Vietnamese
dàn dựng, sự bắc giàn, bục are the top translations of "staging" into Vietnamese.
staging
noun
verb
grammar
Present participle of stage. [..]
-
dàn dựng
Well, it wasn't staged for your entertainment, you know.
Phải, nhưng nó không được dàn dựng để cho anh tiêu khiển.
-
sự bắc giàn
-
bục
People were even sitting on the stage, all awaiting the big event.
Thậm chí, mọi người ngồi cả trên bục giảng, chờ biến cố lớn.
-
sự dàn dựng
He did not use special lighting, staging, or props.
Ngài không dùng ánh sáng đặc biệt, sự dàn dựng, hoặc đạo cụ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "staging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "staging" with translations into Vietnamese
-
diễn viên sân khấu
-
hai bước
-
beänh thaän ôû giai ñoaïn cuoái
-
đột khởi
-
bến tàu
-
Bậc · bàn soi · bệ · chặng · chặng đường · cung · công đoạn · cấp · dài · dàn cảnh · dễ đóng · giai đoạn · giàn · khung cảnh hoạt động · kịch · mắt · mở · nghề kịch · pha · phạm vi hoạt động · quãng · quãng đường · sàn diễn · sân khấu · sắp xếp · thời kì · trạm · tầng · tổ chức · vũ đài · xe buýt · xe ngựa tuyến · đoạn đường · đợt · 舞臺
-
đạo diễn
-
ngoài sân khấu · phía ngoài sân khấu · đằng sau sân khấu
Add example
Add