Translation of "staggered" into Vietnamese
so le is the translation of "staggered" into Vietnamese.
staggered
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of stagger. [..]
-
so le
adjectivecao thấp, dài ngắn không đều khi đặt cạnh nhau, hoặc không thẳng hàng với nhau
Bricks are staggered by 1/2 brick from the course above and below.
Những viên gạch hàng trên được xếp so le 1/2 với những viên gạch hàng dưới.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "staggered" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "staggered" with translations into Vietnamese
-
cú đấm choáng người · thanh truyền · tin làm sửng sốt
-
bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
-
liêu xiêu
-
bước đi loạng choạng · bố trí · chao đảo · choáng váng · chéo cánh sẻ · chần chừ · dao động · do dự · khật khưỡng · loạng choạng · lung lay · làm choáng người · làm dao động · làm do dự · làm loạng choạng · làm lảo đảo · làm phân vân · lảo đảo · ngật ngưỡng · phân vân · sự chóng mặt · sự lảo đảo · xếp chữ chi
-
bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
-
bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
-
bước đi loạng choạng · bố trí · chao đảo · choáng váng · chéo cánh sẻ · chần chừ · dao động · do dự · khật khưỡng · loạng choạng · lung lay · làm choáng người · làm dao động · làm do dự · làm loạng choạng · làm lảo đảo · làm phân vân · lảo đảo · ngật ngưỡng · phân vân · sự chóng mặt · sự lảo đảo · xếp chữ chi
-
bấp bênh · chệnh choạng · gây sửng sốt · làm choáng · làm choáng người · làm kinh ngạc · làm loạng choạng · làm lảo đảo
Add example
Add