Translation of "tickling" into Vietnamese
làm cho buồn buồn, làm cho ngưa ngứa, sự cù are the top translations of "tickling" into Vietnamese.
tickling
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of tickle. [..]
-
làm cho buồn buồn
-
làm cho ngưa ngứa
-
sự cù
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tickling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tickling" with translations into Vietnamese
-
buồn · chọc lét · cù · cảm giác buồn buồn · cảm thấy buồn buồn · cảm thấy ngưa ngứa · kích thích · làm cho cười · làm cho thích thú · mơn trớn · sự cù · thọc léc
-
nôn
-
nhột
-
buồn · chọc lét · cù · cảm giác buồn buồn · cảm thấy buồn buồn · cảm thấy ngưa ngứa · kích thích · làm cho cười · làm cho thích thú · mơn trớn · sự cù · thọc léc
-
nhột
-
buồn · chọc lét · cù · cảm giác buồn buồn · cảm thấy buồn buồn · cảm thấy ngưa ngứa · kích thích · làm cho cười · làm cho thích thú · mơn trớn · sự cù · thọc léc
-
buồn · chọc lét · cù · cảm giác buồn buồn · cảm thấy buồn buồn · cảm thấy ngưa ngứa · kích thích · làm cho cười · làm cho thích thú · mơn trớn · sự cù · thọc léc
Add example
Add