Translation of "visitable" into Vietnamese
có thể thăm được is the translation of "visitable" into Vietnamese.
visitable
adjective
grammar
Capable of being visited. [..]
-
có thể thăm được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "visitable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "visitable" with translations into Vietnamese
-
danh thiếp
-
giáng họa
-
thanh minh
-
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
-
nhảy ổ
-
thăm viếng · đến thăm
-
ban cho · chuyến ghé thăm · chuyến thăm viếng · chuyến viếng thăm · cuộc thăm nom · cuộc thăm viếng · ghé · giáng xuống · hay đến · hoành hành · khám xét · kiến tập · kiểm tra · lan tràn · phạt · sự khám bệnh · sự khám xét · sự tham quan · sự thăm bệnh · sự thăm hỏi · sự thăm viếng · sự đi thăm · sự đến khám · tham quan · thanh tra · thăm · thăm hỏi · thăm viếng · thời gian ở lại thăm · trừng phạt · viếng thăm · yết kiến · đi thăm · đi thăm hỏi · đi đến · đến · đến thăm · ở chơi
-
đạp thanh
Add example
Add