Translation of "visitant" into Vietnamese

khách, chim di trú, người đến thăm are the top translations of "visitant" into Vietnamese.

visitant adjective noun grammar

A visitor or guest. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • khách

    noun

    I recall listening to a lecture given by a visiting elder when I was seven years old.

    Tôi nhớ lại lần nghe bài diễn văn của một diễn giả khách năm tôi lên bảy.

  • chim di trú

  • người đến thăm

    The weekend you guys visited me at school.

    Những ngày cuối tuần hai người đến thăm bọn anh ở trường.

  • Less frequent translations

    • thăm viếng
    • đến thăm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "visitant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "visitant" with translations into Vietnamese

  • danh thiếp
  • giáng họa
  • thanh minh
  • Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
  • nhảy ổ
  • thăm viếng · đến thăm
  • ban cho · chuyến ghé thăm · chuyến thăm viếng · chuyến viếng thăm · cuộc thăm nom · cuộc thăm viếng · ghé · giáng xuống · hay đến · hoành hành · khám xét · kiến tập · kiểm tra · lan tràn · phạt · sự khám bệnh · sự khám xét · sự tham quan · sự thăm bệnh · sự thăm hỏi · sự thăm viếng · sự đi thăm · sự đến khám · tham quan · thanh tra · thăm · thăm hỏi · thăm viếng · thời gian ở lại thăm · trừng phạt · viếng thăm · yết kiến · đi thăm · đi thăm hỏi · đi đến · đến · đến thăm · ở chơi
  • đạp thanh
Add

Translations of "visitant" into Vietnamese in sentences, translation memory