Translation of "visitation" into Vietnamese
lộc thánh, phúc trời ban cho, sự kiểm tra are the top translations of "visitation" into Vietnamese.
visitation
noun
grammar
The act of visiting, or an instance of being visited. [..]
-
lộc thánh
-
phúc trời ban cho
-
sự kiểm tra
-
Less frequent translations
- sự thanh tra
- sự thăm hỏi
- sự thăm viếng
- sự trừng phạt
- sự đi thăm
- sự đến thăm
- tai hoạ
- thiên tai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "visitation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Visitation
proper
grammar
(Roman Catholic Church) the visit of the Virgin Mary to her cousin Elizabeth; the commemoration of this on 31st May [..]
+
Add translation
Add
"Visitation" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Visitation in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "visitation" with translations into Vietnamese
-
danh thiếp
-
giáng họa
-
thanh minh
-
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
-
nhảy ổ
-
thăm viếng · đến thăm
-
ban cho · chuyến ghé thăm · chuyến thăm viếng · chuyến viếng thăm · cuộc thăm nom · cuộc thăm viếng · ghé · giáng xuống · hay đến · hoành hành · khám xét · kiến tập · kiểm tra · lan tràn · phạt · sự khám bệnh · sự khám xét · sự tham quan · sự thăm bệnh · sự thăm hỏi · sự thăm viếng · sự đi thăm · sự đến khám · tham quan · thanh tra · thăm · thăm hỏi · thăm viếng · thời gian ở lại thăm · trừng phạt · viếng thăm · yết kiến · đi thăm · đi thăm hỏi · đi đến · đến · đến thăm · ở chơi
-
đạp thanh
Add example
Add