Translation of "vital" into Vietnamese
sống còn, sống, quan trọng are the top translations of "vital" into Vietnamese.
vital
adjective
grammar
Relating to, or characteristic of life. [..]
-
sống còn
adjectiveOne of vital importance, if we are to gain victory.
Một điều quan trọng sống còn, để chúng ta dành chiến thắng.
-
sống
verb nounOne of vital importance, if we are to gain victory.
Một điều quan trọng sống còn, để chúng ta dành chiến thắng.
-
quan trọng
adjectiveWhy was that vital then, and why is it vital now?
Tại sao điều đó là quan trọng vào lúc bấy giờ và cả ngày nay?
-
Less frequent translations
- đầy sức sống
- chính yếu
- chủ yếu
- cốt yếu
- nòng cốt
- quan yếu
- tối quan trọng
- cần cho sự sống
- hệ trọng
- sinh động
- đầy nghị lực
- cốt tử
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vital" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vital" with translations into Vietnamese
-
thoáng keâ sinh saûn
-
bộ phận chủ yếu · dấu hiệu sống · phần chủ yếu · sinh hiệu · thông số sinh học
-
khí lực · sinh khí
-
sinh lực
-
nha thoáng keâ sinh saûn
-
hồn phách
-
thuyết sức sống
-
hoạt lực · khí huyết · khí lực · sinh khí · sinh lực · sức mạnh · sức sống · sự đầy sức sống
Add example
Add