Translation of "vitals" into Vietnamese
bộ phận chủ yếu, dấu hiệu sống, phần chủ yếu are the top translations of "vitals" into Vietnamese.
vitals
noun
grammar
(plurale tantum) Those organs of the body that are essential for life. [..]
-
bộ phận chủ yếu
-
dấu hiệu sống
-
phần chủ yếu
-
Less frequent translations
- sinh hiệu
- thông số sinh học
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vitals" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vitals" with translations into Vietnamese
-
thoáng keâ sinh saûn
-
chính yếu · chủ yếu · cần cho sự sống · cốt tử · cốt yếu · hệ trọng · nòng cốt · quan trọng · quan yếu · sinh động · sống · sống còn · tối quan trọng · đầy nghị lực · đầy sức sống
-
khí lực · sinh khí
-
sinh lực
-
nha thoáng keâ sinh saûn
-
hồn phách
-
thuyết sức sống
-
hoạt lực · khí huyết · khí lực · sinh khí · sinh lực · sức mạnh · sức sống · sự đầy sức sống
Add example
Add