Translation of "vitalization" into Vietnamese
sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh, sự tiếp sức sống are the top translations of "vitalization" into Vietnamese.
vitalization
noun
grammar
the act of vitalizing [..]
-
sự tiếp sinh khí
-
sự tiếp sức mạnh
-
sự tiếp sức sống
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vitalization" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vitalization" with translations into Vietnamese
-
thoáng keâ sinh saûn
-
chính yếu · chủ yếu · cần cho sự sống · cốt tử · cốt yếu · hệ trọng · nòng cốt · quan trọng · quan yếu · sinh động · sống · sống còn · tối quan trọng · đầy nghị lực · đầy sức sống
-
bộ phận chủ yếu · dấu hiệu sống · phần chủ yếu · sinh hiệu · thông số sinh học
-
khí lực · sinh khí
-
sinh lực
-
nha thoáng keâ sinh saûn
-
hồn phách
-
thuyết sức sống
Add example
Add