Translation of "consultant" into Vietnamese
tham vấn, luật sư tham vấn, thầy thuốc tham vấn are the top translations of "consultant" into Vietnamese.
consultant
adjective
noun
verb
masculine
grammar
-
tham vấn
Je devrais être consulté sur ce genre de choses.
Ta nên được tham vấn về những chuyện này.
-
luật sư tham vấn
-
thầy thuốc tham vấn
-
Less frequent translations
- tư vấn
- consultant
- cố vấn
- thầy thuốc tư vấn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consultant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consultant" with translations into Vietnamese
-
hội đồng xử án · đại hội đồng
-
xem bói
-
xin thẻ
-
chạy · cân nhắc · hỏi · hỏi ý kiến · hội chẩn · khám bệnh · suy nghĩ · tham bác · tham khảo · tra · tra cứu · tra khảo · trưng cầu · xem · xem bệnh
-
chạy · cân nhắc · hỏi · hỏi ý kiến · hội chẩn · khám bệnh · suy nghĩ · tham bác · tham khảo · tra · tra cứu · tra khảo · trưng cầu · xem · xem bệnh
Add example
Add