Translation of "consulte" into Vietnamese
hội đồng xử án, đại hội đồng are the top translations of "consulte" into Vietnamese.
consulte
verb
noun
feminine
-
hội đồng xử án
(sử học) hội đồng xử án (ý, Thụy Sĩ)
-
đại hội đồng
đại hội đồng (ở Coóc-xơ)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "consulte" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "consulte" with translations into Vietnamese
-
xem bói
-
consultant · cố vấn · luật sư tham vấn · tham vấn · thầy thuốc tham vấn · thầy thuốc tư vấn · tư vấn
-
xin thẻ
-
chạy · cân nhắc · hỏi · hỏi ý kiến · hội chẩn · khám bệnh · suy nghĩ · tham bác · tham khảo · tra · tra cứu · tra khảo · trưng cầu · xem · xem bệnh
-
chạy · cân nhắc · hỏi · hỏi ý kiến · hội chẩn · khám bệnh · suy nghĩ · tham bác · tham khảo · tra · tra cứu · tra khảo · trưng cầu · xem · xem bệnh
Add example
Add