Translation of "couvent" into Vietnamese
tu viện, nhà tu, nhà dòng are the top translations of "couvent" into Vietnamese.
couvent
noun
verb
masculine
grammar
-
tu viện
nounVous connaissez le couvent des sœurs, sur la hauteur?
Tôi đã từng làm việc ở cái tu viện trên đồi.
-
nhà tu
nounJ'ai été élevée au couvent avec beaucoup d'autres filles.
Em lớn lên trong một nhà tu kín, tất nhiên là có rất nhiều cô gái khác.
-
nhà dòng
-
Less frequent translations
- đi tu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "couvent" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "couvent" with translations into Vietnamese
-
Ký sinh nuôi dưỡng
-
âm ỉ
-
nung bệnh
-
cửa sập · âm ỉ · ấp · ấp trứng · ấp ủ · ủ · ủ ấp
-
cả nhà · cả ổ · lứa · lứa chim con · đàn con · ổ · ổ chim con · ổ ấp trứng
-
cả nhà · cả ổ · lứa · lứa chim con · đàn con · ổ · ổ chim con · ổ ấp trứng
-
cả nhà · cả ổ · lứa · lứa chim con · đàn con · ổ · ổ chim con · ổ ấp trứng
-
cửa sập · âm ỉ · ấp · ấp trứng · ấp ủ · ủ · ủ ấp
Add example
Add