Translation of "doubler" into Vietnamese
vượt, lót, lồng tiếng are the top translations of "doubler" into Vietnamese.
doubler
verb
noun
masculine
grammar
Rendre double ; mettre le double, augmenter d’une fois autant, multiplier par deux. ''(Sens général)'' [..]
-
vượt
Et tandis qu'ils attaquent la grande ligne droite, le numéro 53 le double.
Họ đang cạnh tranh khốc liệt khi vào đoạn đường thẳng... và xe số 53 đã vượt qua.
-
lót
verb -
lồng tiếng
(điện ảnh) lồng tiếng
-
Less frequent translations
- tăng
- lồng
- bồi
- bện đôi
- bọc vỏ sắt
- chạy vượt một vòng
- chập đôi
- gấp đôi
- sắp trùng
- tăng gấp đôi
- vượt lên
- vượt qua
- đóng thay vai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "doubler" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "doubler" with translations into Vietnamese
-
Liên kết đôi
-
bọc · có lót · dán đôi · kiêm · kép · láy chùm · lại là · đã lồng tiếng · đồ bọc bạc · đồ bọc vàng · đồ dán đôi
-
bóng · bản sao · bản trùng · bức sao lại · con sinh đôi · cuộc đánh đôi · gấp đôi · hai · hai mang · hai mặt · kép · sao bản · song trùng · số gấp đôi · tráo trở · đôi
-
Tiêu chuẩn kép
-
đôi nữ
-
món dạ dày bò
-
rấn bước
-
Xác thực dùng hai nhân tố
Add example
Add