Translation of "fichant" into Vietnamese
chán chết, nhắm thẳng vào are the top translations of "fichant" into Vietnamese.
fichant
verb
-
chán chết
(thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) chán chết
-
nhắm thẳng vào
(quân sự) nhắm thẳng (góc) vào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fichant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fichant" with translations into Vietnamese
-
bước · bước đi · chạy dài · cuốn xéo
-
hỏng kiểu · khăn · khăn choàng · khăn choàng vai · khăn trùm · nguội · xấu
-
chốt · cọc · phiếu · phích · sào · thẻ · ổ cắm
-
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
-
bất cần
-
bương · nguội điện · phèo · suy sụp · đi tây
-
cóc cần
-
rồi đời
Add example
Add