Translation of "piquant" into Vietnamese
cay, gai, buốt are the top translations of "piquant" into Vietnamese.
piquant
adjective
noun
masculine
grammar
-
cay
adjectiveLa plupart des plats salvadoriens sont très piquants.
Hầu hết thức ăn của người El Salvador rất cay.
-
gai
verb nounet chaque dard ne fait pas que vous piquer la peau,
và mỗi gai nhỏ không chỉ châm vào da,
-
buốt
adjective
-
Less frequent translations
- nhọn
- lông
- chua chát
- cái lôi cuốn
- cái lý thú
- cái thú vị
- lôi cuốn
- mắm muối
- sắc sảo
- cây
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "piquant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "piquant" with translations into Vietnamese
-
qua mâu
-
kẻ ăn chực
-
xem piqué
-
bắt · bắt giữ · châm · chích · chúi mũi xuống · chọc · chọn · cắm · cắn · ghim · giắt · hóa chua · khoắng · khâu máy · khâu đột · kích thích · làm · làm buốt · làm cay · làm mếch lòng · lấm chấm · nhét · thúc · thực hiện · tiêm · trộm · xoáy · xóc · xông vào · xốn · ăn cắp · đâm · đâm bổ · đâm bổ vào · đâm bổ xuống · đốt · đột
-
bị châm · bị mốc · bị đâm · bực mìmh · hóa chua · mếch lòng · tự cho là có
-
chim đậu lưng bò
-
đâm đầu
-
bước pikê · bị đốt · dở người · hóa chua · lốm đốm mốc · người tàng tàng · người điên điên · sự đâm bổ xuống · tàng tàng · tách âm · vá · vải pikê · điên điên
Add example
Add