Translation of "pourrissant" into Vietnamese

sinh hư, sinh hư hỏng, đang mục are the top translations of "pourrissant" into Vietnamese.

pourrissant adjective verb masculine grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • sinh hư

  • sinh hư hỏng

  • đang mục

    Et avec les mines en dessous, le bois pourrit et la maison s'affaisse.

    Và với các mỏ ngay bên dưới, vậy, gỗ đang mục ra, và căn nhà đang chìm xuống.

  • Less frequent translations

    • đang mủn
    • đang thối
    • đang ủng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "pourrissant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "pourrissant" with translations into Vietnamese

  • chết gí · hư hỏng · làm hư · làm hỏng · làm mục · làm mủn · làm thối · làm ủng · mục · mủn · thối · tệ hại đi · ủng
  • tệ hại đi
  • hổ lốn · khúc hổ lốn · món hổ lốn · mớ hổ lốn · tập tạp văn
  • táng
  • bại hoại · hư · mục · mục nát · mủn · ruỗng nát · sự thối rửa · thiu thối · thối · thối nát · ướt át · ải · ủng
  • bại hoại · hư · mục · mục nát · mủn · ruỗng nát · sự thối rửa · thiu thối · thối · thối nát · ướt át · ải · ủng
  • chết gí · hư hỏng · làm hư · làm hỏng · làm mục · làm mủn · làm thối · làm ủng · mục · mủn · thối · tệ hại đi · ủng
  • bại hoại · hư · mục · mục nát · mủn · ruỗng nát · sự thối rửa · thiu thối · thối · thối nát · ướt át · ải · ủng
Add

Translations of "pourrissant" into Vietnamese in sentences, translation memory