Translation of "soutenant" into Vietnamese

soutenant verb noun masculine
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • người bảo vệ luận án

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "soutenant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "soutenant" with translations into Vietnamese

  • trợ
  • bênh · bênh vực · bù trì · bảo vệ · chi trì · chịu nổi · chịu đựng · chống · chống đỡ · hỗ trợ · khẳng định · nâng đỡ · nưng · phù · phù trì · quả quyết · trợ lực · tựa · yểm hộ · đỡ · đỡ đần · ủng hộ
  • hỗ
  • giữ vững được · giữ được · tựa vào nhau · đỡ đần nhau · đứng vững
  • giữ vững · giữ được thanh cao · giữ được trong sáng · giữ được trọn vẹn · không giảm sút · đậm nét
  • tôn phù
  • bỏ mặc
  • bênh · bênh vực · bù trì · bảo vệ · chi trì · chịu nổi · chịu đựng · chống · chống đỡ · hỗ trợ · khẳng định · nâng đỡ · nưng · phù · phù trì · quả quyết · trợ lực · tựa · yểm hộ · đỡ · đỡ đần · ủng hộ
Add

Translations of "soutenant" into Vietnamese in sentences, translation memory