Translation of "soutenu" into Vietnamese
giữ vững, giữ được thanh cao, giữ được trong sáng are the top translations of "soutenu" into Vietnamese.
soutenu
adjective
verb
masculine
grammar
Participe passé du verbe soutenir. [..]
-
giữ vững
Elles nous soutiennent dans les épreuves, les tentations et le chagrin.
Chúng giữ vững chúng ta qua những thử thách, cám dỗ và buồn phiền.
-
giữ được thanh cao
-
giữ được trong sáng
-
Less frequent translations
- giữ được trọn vẹn
- không giảm sút
- đậm nét
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "soutenu" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "soutenu" with translations into Vietnamese
-
trợ
-
bênh · bênh vực · bù trì · bảo vệ · chi trì · chịu nổi · chịu đựng · chống · chống đỡ · hỗ trợ · khẳng định · nâng đỡ · nưng · phù · phù trì · quả quyết · trợ lực · tựa · yểm hộ · đỡ · đỡ đần · ủng hộ
-
hỗ
-
giữ vững được · giữ được · tựa vào nhau · đỡ đần nhau · đứng vững
-
tôn phù
-
bỏ mặc
-
bênh · bênh vực · bù trì · bảo vệ · chi trì · chịu nổi · chịu đựng · chống · chống đỡ · hỗ trợ · khẳng định · nâng đỡ · nưng · phù · phù trì · quả quyết · trợ lực · tựa · yểm hộ · đỡ · đỡ đần · ủng hộ
Add example
Add