Translation of "tirasse" into Vietnamese
bàn đạp, lưới kéo đất are the top translations of "tirasse" into Vietnamese.
tirasse
verb
-
bàn đạp
(âm nhạc) bàn đạp (ở đàn ống)
-
lưới kéo đất
(săn bắn) lưới kéo đất (để đánh chim đa đa, gà gô ... )
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tirasse" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tirasse" with translations into Vietnamese
-
cái vạch đường chỉ
-
dây thắt miệng · gân · má · thanh giằng · độ mớn nước
-
beo · bắn · bỏ đi · chuồn · cháy đều · chìm nước · căng ra · dốc quá · giãn ra · giải thoát · giật · gò · gạch · hơi ngã về · in · kéo · kéo mạnh · kéo thành sợi · kẻ · lè · lôi · lôi kéo · nhổ · nổ súng · phát · phát hành · rút · sút vào · thè · thông hơi · trích lục · vạch · xạ kích · xổ · đá vào
-
việc thu được lợi ích/lợi nhuận từ 1 điều gì đó
Add example
Add