Translation of "tracé" into Vietnamese
đường, bản vẽ sơ đồ, tuyến đường are the top translations of "tracé" into Vietnamese.
tracé
verb
noun
masculine
grammar
-
đường
nounLe sol est devenu plus dur et on a perdu toute trace.
Mặt đường mòn trở nên cứng như đất nện nên vết bánh xe cũng không còn nữa.
-
bản vẽ sơ đồ
-
tuyến đường
-
Less frequent translations
- đường nét
- đường dẫn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tracé" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tracé" with translations into Vietnamese
-
Vết · bóng · bóng vía · dấu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · hành tung · hút · lốt · mòi · ngấn · sẹo · theo dõi · tăm dạng · tăm tích · vết
-
tung tích · tăm · tăm hơi · vết · vết tích
-
chạy · kẻ · mọc ngang nông · phác họa · tả · viết · vạch · vẽ · đi rất nhanh · đào hang
-
tháu
-
Quay lui (khoa học máy tính)
-
ngấn lệ
-
Kim loại nặng
-
quệt
Add example
Add