Translation of "tracer" into Vietnamese
vẽ, vạch, kẻ are the top translations of "tracer" into Vietnamese.
tracer
verb
grammar
-
vẽ
verbSi on fait ça, ça va tracer une cible sur chacun de nos dos.
Nếu chúng ta làm vậy, chúng ta sẽ vẽ hồng tâm lên lưng của tất cả chúng ta.
-
vạch
verb nounAujourd’hui nous ne pouvons pas encore le faire, mais le chemin est tracé.
Hiện nay chúng ta chưa làm được điều đó, nhưng tôi nghĩ con đường đã được vạch sẵn.
-
kẻ
nounLaissez moi tracer le piratage, et je le prouverai.
Để tôi lần theo kẻ hack, tôi sẽ chứng minh được.
-
Less frequent translations
- viết
- tả
- chạy
- mọc ngang nông
- phác họa
- đi rất nhanh
- đào hang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tracer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tracer" with translations into Vietnamese
-
bản vẽ sơ đồ · tuyến đường · đường · đường dẫn · đường nét
-
Vết · bóng · bóng vía · dấu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · hành tung · hút · lốt · mòi · ngấn · sẹo · theo dõi · tăm dạng · tăm tích · vết
-
tung tích · tăm · tăm hơi · vết · vết tích
-
tháu
-
Quay lui (khoa học máy tính)
-
ngấn lệ
-
Kim loại nặng
-
quệt
Add example
Add