Translation of "Casa" into Vietnamese
Nhà, Trang chủ, nhà are the top translations of "Casa" into Vietnamese.
-
Nhà
Casa sua è vicina al parco.
Nhà cô ấy gần công viên.
-
Trang chủ
-
nhà
nounSto cercando un impiego vicino a casa mia.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Casa" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Un luogo costruito da un essere umano per viverci. [..]
-
nhà
nounLa dimora di una persona, il suo luogo di residenza.
Sto cercando un impiego vicino a casa mia.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
chỗ ở
nounTi troveranno una casa, una macchina, tutto quello che ti serve.
Họ sẽ chăm sóc anh, tìm chỗ ở, xe, và mọi thứ anh cần.
-
nhà cửa
nounPer esserti presa cura dei miei bambini, la mia casa, mio marito.
Vì đã chăm sóc cho các con của mẹ, nhà cửa, và cả cha các con nữa.
-
Less frequent translations
- nhà ở
- nơi sinh
- căn nhà
- gia đình
- ngôi nhà
- công ty
- cửa hàng
- quê hương
- Nhà
- cái nhà
- căn hộ
Images with "Casa"
Phrases similar to "Casa" with translations into Vietnamese
-
Nhà dài
-
Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên
-
Nhà thụ động
-
Nhà Trắng
-
lang thang · nguoi khong nha
-
Ngôi nhà ma
-
Vỏ máy tính · nhà · trường hợp
-
sòng bạc