Translation of "Cerca" into Vietnamese
Nhiệm vụ, Tìm kiếm, tra cứu are the top translations of "Cerca" into Vietnamese.
Cerca
-
Nhiệm vụ
E il mio compito è quello di stare lì, cercare di stare fermo,
Nhiệm vụ của tôi là đứng đó, cố gắng đứng im,
-
Tìm kiếm
Sto cercando un impiego vicino a casa mia.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
tra cứu
Cercammo le risposte nelle Scritture e negli insegnamenti dei profeti.
Chúng tôi tra cứu thánh thư và những lời giảng dạy của các vị tiên tri để có được câu trả lời.
-
tìm kiếm
Sto cercando un impiego vicino a casa mia.
Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Cerca" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
cerca
noun
verb
feminine
grammar
-
sự tìm
Richiede di cercare nel senso più pieno del termine.
Điều đó đòi hỏi sự tìm kiếm, trong ý nghĩa trọn vẹn của từ này.
Phrases similar to "Cerca" with translations into Vietnamese
-
cố · cố gắng · kiếm · tìm · tìm cách · tìm kiếm
-
tôi đang tìm một công việc
-
Vòng tròn trên cánh đồng
-
nút Tìm
-
tìm · tìm kiếm
-
cố · cố gắng · kiếm · tìm · tìm cách · tìm kiếm
Add example
Add