Translation of "benvenuti" into Vietnamese
chào, hoan nghênh, xin chào are the top translations of "benvenuti" into Vietnamese.
benvenuti
noun
masculine
grammar
-
chào
interjectionđược tiếp đi ân cần
Beh, non ci sara'del blues, ma sei la benvenuta di sotto.
Sẽ không có nhạc blue đâu, nhưng bà luôn được chào đón dưới nhà.
-
hoan nghênh
interjectionđược tiếp đi ân cần
Mi sa che qui non sei il benvenuto.
Không chắc ở đây hoan nghênh ông đâu, ông bạn.
-
xin chào
interjectionđược tiếp đi ân cần
Buon pomeriggio signore, e benvenute al 15esimo te'annuale tra madri e figlie.
Xin chào mấy cô. Và xin chào mừng tới buổi tiệc trà mẫu tử thứ 15 hằng năm.
-
được tiếp đi ân cần
interjection
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "benvenuti" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "benvenuti" with translations into Vietnamese
-
chào · chào mừng · hoan nghênh · sự hoan nghênh · xin chào · được · được hoan nghênh · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh
Add example
Add