Translation of "girata" into Vietnamese
sự đi dạo is the translation of "girata" into Vietnamese.
girata
noun
particle
feminine
grammar
-
sự đi dạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "girata" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "girata" with translations into Vietnamese
-
lăn
-
Nòng nọc · con nòng nọc · nòng nọc · nọc nọc · óc nóc
-
ngoặt · quay · rẽ · vặn · xoay · đi bộ · đi dạo · đi về
-
số vòng quay
-
nhạo báng
-
cuộc đi dạo · giới · nhóm · vòng · vòng chạy · vòng đua
-
doanh thu
-
pa-ti-nê · quay trượt
Add example
Add