Translation of "guida" into Vietnamese
sách hướng dẫn, người dẫn đường, người hướng dẫn are the top translations of "guida" into Vietnamese.
Un'indicazione del luogo verso il quale ci si sta dirigendo o si appresta a recarvisi. [..]
-
sách hướng dẫn
Ma la guida non dice niente di questo.
Những điều này không được nói gì trong sách hướng dẫn du lịch gì cả.
-
người dẫn đường
Ci serve una guida, qualcuno che conosca i sentieri della foresta.
Chúng tôi cần người dẫn đường, thưa cô, một người biết rõ đường trong khu rừng.
-
người hướng dẫn
L'istinto è spesso una cattiva guida.
Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
-
Less frequent translations
- sách chỉ dẫn
- sự chỉ đạo
- sự lái xe
- hướng dẫn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "guida" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
trợ giúp
nounPer conoscere altri dettagli, basta solo cliccare sul pulsante Guida.
Chỉ cần nhấp vào nút Trợ Giúp để biết thêm chi tiết.
Images with "guida"
Phrases similar to "guida" with translations into Vietnamese
-
Hội Nữ Hướng đạo Thế giới
-
Bảng Cài đặt Cấu hình Bảo mật
-
Thuật sĩ truy nhập
-
chỉ dẫn · chỉ đạo · hướng dẫn · lái · lái xe
-
Hội Thân hữu Nam và Nữ Hướng đạo Quốc tế
-
bằng lái xe · giấy phép lái xe
-
thuật sĩ
-
Thuật sĩ chỉnh loa