Translation of "inglese" into Vietnamese
tiếng Anh, người Anh, Tiếng Anh are the top translations of "inglese" into Vietnamese.
inglese
adjective
noun
masculine
grammar
-
tiếng Anh
properIeri ho ricevuto una lettera scritta in inglese.
Hôm qua tôi đã nhận được một bức thư viết bằng tiếng Anh.
-
người Anh
properNon voglio che gli inglesi ci piombino addosso facendo domande.
Tôi không muốn trả lời chất vấn của người Anh.
-
Tiếng Anh
Ieri ho ricevuto una lettera scritta in inglese.
Hôm qua tôi đã nhận được một bức thư viết bằng tiếng Anh.
-
Anh
properIeri ho ricevuto una lettera scritta in inglese.
Hôm qua tôi đã nhận được một bức thư viết bằng tiếng Anh.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inglese" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "inglese"
Phrases similar to "inglese" with translations into Vietnamese
-
Cách mạng Anh
-
tôi là người Anh
-
dấu mở ngoặc nhọn · dấu nháy kép mở
-
Ngựa Thuần Chủng
-
dấu ngoặc nhọn đóng · dấu nháy kép đóng
-
Chó Bun Anh
-
bảng
-
tôi không nói được tiếng Anh
Add example
Add