Translation of "mancato" into Vietnamese
bỏ lỡ, hỏng, không thành công are the top translations of "mancato" into Vietnamese.
mancato
adjective
verb
masculine
grammar
-
bỏ lỡ
Ci manca qualcosa, qualcosa che da'un senso a tutto quanto.
Chúng ta đã bỏ lỡ gì đó, điều mà khiến tất cả mọi việc trở nên có nghĩa.
-
hỏng
-
không thành công
Quando un insegnante non ha successo, spesso è perché manca uno di questi elementi.
Khi các giảng viên không thành công, thì thường là vì thiếu một trong các yếu tố này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mancato" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mancato" with translations into Vietnamese
-
chết · hụt · không có · không trúng · không đến · mất đi · nhớ · sai · thiếu · trượt · trật · trệch · vắng mặt
-
thiếu · vắng mặt
-
Tôi nhớ bạn
-
thông báo không gửi thư
-
báo cáo không chuyển phát
Add example
Add