Translation of "passante" into Vietnamese
người qua đường is the translation of "passante" into Vietnamese.
passante
adjective
noun
verb
masculine
grammar
-
người qua đường
Per fortuna un passante ha fatto una sua registrazione.
Rất may, một người qua đường có một số cảnh quay của riêng mình.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "passante" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "passante" with translations into Vietnamese
-
băng qua · bỏ bài · bỏ lượt · chuyền · chuyển · chuyển qua · dùng · hơn · lọt qua · qua · quá · sang · sống qua · thấm qua · trao tay · truyền · trôi qua · trôi đi · trải qua · vượt qua · vượt quá · đi qua · đi đến · đưa · được thông qua
-
nhát
-
dĩ vãng · ngày xưa · quá · quá khứ · thời quá khứ · thời xưa · thời đã qua · xưa · đã qua · 過去
-
thang cá
-
Nho khô
-
bước · bước chân đi · cách đi · cỡ · dáng đi · khoảng cách trục · lối đi · nước đi · tiếng chân đi · vết chân · đoạn văn · đèo
-
Động cơ bước
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
Add example
Add