Translation of "presa" into Vietnamese
nhúm, nước bài, phích are the top translations of "presa" into Vietnamese.
presa
adjective
noun
verb
feminine
grammar
L'atto di afferrare. [..]
-
nhúm
verb nounPrendono un mucchio di sabbia
Ta cần 1 nhúm cát lỏng
-
nước bài
-
phích
E abbiamo preso questi messaggi e ne abbiamo fatto dei manifesti,
Chúng tôi lọc những tin nhắn ấy và làm nên những tấm áp phích từ đó,
-
Less frequent translations
- sự chiếm lấy
- sự cướp lấy
- sự cầm
- sự nắm chặt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "presa" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "presa"
Phrases similar to "presa" with translations into Vietnamese
-
Máy quay phim
-
nhắm · nhắm bắn
-
thuê
-
nhạo báng
-
Con luôn luôn sống trong sự ngạc nhiên thánh thiện khi cảm nghiệm Chúa đang đến với con. Lạy Chúa, Thiên Chúa của ngai tòa đáng kính sợ; Chúa xuống nơi lưu đầy khốn khổ này để viếng thăm kẻ h
-
bén · bắt · bắt lấy · chiếm · chiếm lấy · chịu · chụp · coi như · dùng · hiểu · kiếm được · lấy · lầm · lầm lẫn · mua · nhận · năm · nắm · rẽ · thuê · tính giá · túm · uống · vịn · xơi · ăn · đi · đi theo · đáp
-
ghi chép
-
có mặt · tham dự
Add example
Add