Translation of "rigare" into Vietnamese
khía rãnh, kẻ, rạch are the top translations of "rigare" into Vietnamese.
rigare
verb
grammar
-
khía rãnh
-
kẻ
verbDevo rimettere in riga una che proprio non ne vuole sapere.
Còn một kẻ chống đối anh phải xử lý nốt.
-
rạch
Mi piace questo nuovo Clay arrabbiato che riga le Audi.
Tớ thích... cậu Clay giận dữ, rạch một chiếc Audi mới này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rigare" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "rigare" with translations into Vietnamese
-
lần ghé, trúng
-
dòng đầu đề
-
ngắt dòng
-
dòng thiếu
-
Thước · dòng · dòng, đường · hàng · hàng chữ · hàng ngũ · kẻ · riga · sọc · thước · thước kẻ · vạch · đường · đường ngôi · đường thẳng
-
Phép dựng hình bằng thước kẻ và compa
-
Riga
-
ngắt dòng thủ công
Add example
Add