Translation of "scarica" into Vietnamese
loạt, sự phóng điện, trận are the top translations of "scarica" into Vietnamese.
scarica
noun
verb
feminine
grammar
-
loạt
Un mucchio di bambini scaricati dai loro genitori.
Hàng loạt trẻ em bị bố mẹ bỏ rơi.
-
sự phóng điện
-
trận
noun -
trận mưa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "scarica" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "scarica" with translations into Vietnamese
-
ống xả
-
Ống xả
-
bắn · bốc · dỡ hàng · nạp xuống · phóng điện · tháo cạn · tháo điện · tháo đạn · trút bỏ · tải xuống · viễn nạp
-
nơi đổ rác · sự dỡ hàng · sự tháo nước · sự xả
-
nơi đổ rác · sự dỡ hàng · sự tháo nước · sự xả
-
bắn · bốc · dỡ hàng · nạp xuống · phóng điện · tháo cạn · tháo điện · tháo đạn · trút bỏ · tải xuống · viễn nạp
Add example
Add