Translation of "sporcare" into Vietnamese
làm bẩn, dơ, làm dơ are the top translations of "sporcare" into Vietnamese.
sporcare
verb
grammar
-
làm bẩn
è che le dita avrebbero sporcato lo schermo,
là các ngón tay sẽ làm bẩn màn hình,
-
dơ
adjectiveQuesto pavimento era cosi sporco da mangiarci su.
Sàn nhà thường phải dơ đủ để ăn luôn.
-
làm dơ
Rimetteva tutto il cibo che aveva ingerito, sporcando le lenzuola.
Nó nôn mửa và làm dơ tấm khăn trải giường.
-
đánh bẩn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sporcare" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sporcare" with translations into Vietnamese
-
bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
-
bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · rác bẩn · rác rưởi · tục tĩu
-
rác bẩn · rác rưởi
-
bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
Add example
Add