Translation of "sta" into Vietnamese
là, hiện có, thì are the top translations of "sta" into Vietnamese.
sta
verb
grammar
-
là
verbTom mi ha detto che stavi cercando una babysitter.
Tom đã nói với tôi là bạn đang tìm người giữ trẻ.
-
hiện có
Non credo che Mr. Phelan stia affrontando il suo impegno in maniera responsabile.
Và ông Phelan không cho thấy sự cam kết hành động thực hiện có trách nhiệm.
-
thì
conjunction noun adverbNon stavi attento quando ho fatto quella metafora sulla scena del crimine?
Thế lúc tôi dùng cái ẩn dụ về vụ giết người thì cậu ở đâu đấy hả?
-
Less frequent translations
- tồn tại
- anh ấy
- cái kia
- cái này
- cái đó
- cái ấy
- có
- hắn
- kia
- nó
- việc này
- ông ấy
- đó
- ảnh
- ổng
- ở
- này
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sta" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sta" with translations into Vietnamese
-
Stuck in the Suburbs
-
nhà nước
-
Quốc gia dân tộc
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
thông báo tình trạng chuyển phát
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
-
Quốc tang
Add example
Add