Translation of "violenza" into Vietnamese
bạo lực, sự mãnh liệt, Bạo lực are the top translations of "violenza" into Vietnamese.
violenza
noun
feminine
grammar
-
bạo lực
nounLa violenza è l'unico linguaggio che capiscono.
Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu.
-
sự mãnh liệt
Lo faceva con una violenza strana.
Cổ đã làm việc đó với một sự mãnh liệt... rất kỳ lạ.
-
Bạo lực
La violenza è l'unico linguaggio che capiscono.
Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "violenza" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "violenza" with translations into Vietnamese
-
Bạo hành gia đình · bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
-
Hiếp dâm · hiếp dâm
-
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
Add example
Add