Translation of "vuota" into Vietnamese
rỗng, trắng, trống are the top translations of "vuota" into Vietnamese.
vuota
adjective
verb
grammar
Senza contenuto.
-
rỗng
adjectiveVolevo soltanto sapere perché facciamo stepping in una piscina vuota.
Tôi chỉ muốn biết tại sao chúng ta stepping trong mấy cái hồ bơi rỗng này chứ.
-
trắng
adjectiveAlmeno non andrete a casa a mani vuote.
Chí ít cũng không quay về tay trắng nữa.
-
trống
adjective nounDopo la lezione, un ragazzo seduto vicino alla sedia vuota, prese il registratore.
Sau lớp học, một thiếu niên ngồi cạnh cái ghế trống cầm lên cái máy thâu băng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vuota" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vuota" with translations into Vietnamese
-
dốc · dốc hết ra · tháo cạn · tát cạn · tẩy sạch · tẩy trống · đổ
-
Tập hợp rỗng
-
liệt tử
-
pa-ti-nê · quay trượt
-
Vũ khí nhiệt áp
-
Liệt tử
-
chân không · chỗ trống · khoảng không · không có · rỗng · trắng · trống
-
dốc · dốc hết ra · tháo cạn · tát cạn · tẩy sạch · tẩy trống · đổ
Add example
Add