Translation of "adorably" into Vietnamese
đáng mến, đáng yêu are the top translations of "adorably" into Vietnamese.
adorably
adverb
grammar
In an adorable manner. [..]
-
đáng mến
We had the most adorable girl at our table called Carrie.
Bàn của chúng ta đã có cô gái đáng mến nhất, Carrie.
-
đáng yêu
adjectiveWhat an adorable lab rat you make, Charles.
Một con chuột bạch đáng yêu, Charles à.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "adorably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "adorably" with translations into Vietnamese
-
tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
-
chiêm bái · hết sức yêu chuộng · kính yêu · mê · quý mến · sùng bái · thích · tôn sùng · tôn thờ · yêu tha thiết · yêu thiết tha
-
tha thiết
-
người hâm mộ · người sùng bái · người tôn sùng · người tôn thờ · người yêu · người yêu chuộng
-
dễ thương · đáng kính yêu · đáng quý mến · đáng sùng bái · đáng tôn sùng · đáng tôn thờ · đáng yêu
-
sự kính yêu · sự mê thích · sự quý mến · sự sùng bái · sự tôn sùng · sự tôn thờ · sự yêu thiết tha
-
thờ
-
tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
Add example
Add