Translation of "adoring" into Vietnamese
tha thiết is the translation of "adoring" into Vietnamese.
adoring
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of adore. [..]
-
tha thiết
I adore you, Julie.
Yêu em tha thiết, Julie à.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "adoring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "adoring" with translations into Vietnamese
-
tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
-
chiêm bái · hết sức yêu chuộng · kính yêu · mê · quý mến · sùng bái · thích · tôn sùng · tôn thờ · yêu tha thiết · yêu thiết tha
-
người hâm mộ · người sùng bái · người tôn sùng · người tôn thờ · người yêu · người yêu chuộng
-
dễ thương · đáng kính yêu · đáng quý mến · đáng sùng bái · đáng tôn sùng · đáng tôn thờ · đáng yêu
-
đáng mến · đáng yêu
-
sự kính yêu · sự mê thích · sự quý mến · sự sùng bái · sự tôn sùng · sự tôn thờ · sự yêu thiết tha
-
thờ
-
tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
Add example
Add