Translation of "adoration" into Vietnamese

sự tôn sùng, sự kính yêu, sự mê thích are the top translations of "adoration" into Vietnamese.

adoration noun grammar

(countable) An act of religious worship. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự tôn sùng

    The same adoration we owe Allah in this world and the next

    Cũng như sự tôn sùng mà chúng ta dành cho Allah ở kiếp này và ở kiếp sau.

  • sự kính yêu

  • sự mê thích

  • Less frequent translations

    • sự quý mến
    • sự sùng bái
    • sự tôn thờ
    • sự yêu thiết tha
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "adoration" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Adoration
+ Add

"Adoration" in English - Vietnamese dictionary

Currently, we have no translations for Adoration in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.

Phrases similar to "adoration" with translations into Vietnamese

  • tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
  • chiêm bái · hết sức yêu chuộng · kính yêu · mê · quý mến · sùng bái · thích · tôn sùng · tôn thờ · yêu tha thiết · yêu thiết tha
  • tha thiết
  • người hâm mộ · người sùng bái · người tôn sùng · người tôn thờ · người yêu · người yêu chuộng
  • dễ thương · đáng kính yêu · đáng quý mến · đáng sùng bái · đáng tôn sùng · đáng tôn thờ · đáng yêu
  • đáng mến · đáng yêu
  • thờ
  • tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
Add

Translations of "adoration" into Vietnamese in sentences, translation memory