Translation of "adorer" into Vietnamese

người hâm mộ, người sùng bái, người tôn sùng are the top translations of "adorer" into Vietnamese.

adorer noun grammar

Someone who adores [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • người hâm mộ

  • người sùng bái

  • người tôn sùng

  • Less frequent translations

    • người tôn thờ
    • người yêu
    • người yêu chuộng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "adorer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "adorer" with translations into Vietnamese

  • tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
  • chiêm bái · hết sức yêu chuộng · kính yêu · mê · quý mến · sùng bái · thích · tôn sùng · tôn thờ · yêu tha thiết · yêu thiết tha
  • tha thiết
  • dễ thương · đáng kính yêu · đáng quý mến · đáng sùng bái · đáng tôn sùng · đáng tôn thờ · đáng yêu
  • đáng mến · đáng yêu
  • sự kính yêu · sự mê thích · sự quý mến · sự sùng bái · sự tôn sùng · sự tôn thờ · sự yêu thiết tha
  • thờ
  • tính đáng quý mến · tính đáng sùng bái · tính đáng tôn sùng · tính đáng tôn thờ · tính đáng yêu
Add

Translations of "adorer" into Vietnamese in sentences, translation memory