Translation of "contain" into Vietnamese
chứa đựng, kiềm chế, chứa are the top translations of "contain" into Vietnamese.
contain
verb
grammar
(transitive): To hold inside. [..]
-
chứa đựng
verbThis book contains many lessons from the greatest teacher who ever lived.”
Sách này chứa đựng nhiều lời dạy dỗ khác đến từ người thầy vĩ đại nhất”.
-
kiềm chế
He's contained the Singularity by adding to its angular momentum!
Cậu ta đã kiềm chế điểm kì dị bằng cách thêm momen động lượng vào nó!
-
chứa
verbThe second combination plate contains meat.
Phần ăn thứ hai có chứa thịt.
-
Less frequent translations
- kìm hãm
- kìm lại
- đánh dấu trọng âm
- đựng
- bao gồm
- bao hàm
- chận lại
- cản lại
- dằn lại
- gồm có
- hàm súc
- ngăn lại
- nén lại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contain" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contain" with translations into Vietnamese
-
chính sách ngăn chận
-
chöùa ñöïng, bao goàm
-
có thể dằn lại · có thể kiềm chế · có thể kìm lại · có thể nén lại
-
Côngtenơ hóa
-
chứa · đựng
-
đối tượng lưu chứa
-
ang · bình · bình chứa · chai · cái chứa · cái đựng · công te nơ · công ten nơ · côngtenơ · côngtenơ hóa · hộp đựng hàng · lọ · thùng · thùng chứa · thùng hàng · thùng đựng hàng · vật chứa · đồ chứa
-
nín nhịn
Add example
Add